ballistic trajectory
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quỹ đạo đạn đạo: "ballistic trajectory" là đường đi của một vật thể đang bay tự do dưới tác dụng duy nhất của trọng lực và lực cản không khí, sau khi không còn chịu lực đẩy từ động cơ hay lực nâng khí động học.
- Đường bay tự do: Thuật ngữ này thường được dùng trong quân sự, vũ trụ và vật lý để mô tả hành trình của đạn, tên lửa hoặc vật thể sau khi được phóng đi.
Ví dụ sử dụng
- (Tên lửa đi theo một quỹ đạo đạn đạo sau khi động cơ tắt.)
- (Hiểu về quỹ đạo đạn đạo là rất quan trọng để tính toán điểm rơi của một vật phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow a ballistic trajectory": đi theo quỹ đạo đạn đạo.
- The spacecraft will follow a ballistic trajectory to re-enter Earth's atmosphere. (Tàu vũ trụ sẽ đi theo quỹ đạo đạn đạo để tái nhập khí quyển Trái Đất.)
"to calculate a ballistic trajectory": tính toán quỹ đạo đạn đạo.
- Engineers calculate the ballistic trajectory to ensure the rocket lands safely. (Các kỹ sư tính toán quỹ đạo đạn đạo để đảm bảo tên lửa hạ cánh an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
Ballistic (adj): thuộc về đạn đạo, liên quan đến quỹ đạo đạn đạo.
- The ballistic missile has a high speed and long range. (Tên lửa đạn đạo có tốc độ cao và tầm xa.)
Trajectory (n): quỹ đạo, đường đi (nói chung).
- The trajectory of the football was curved due to spin. (Quỹ đạo của quả bóng đá bị cong do xoáy.)
Từ đồng nghĩa
- Flight path: đường bay (thường dùng trong hàng không).
- Projectile path: đường đi của vật phóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To trace a ballistic trajectory: vạch ra quỹ đạo đạn đạo.
- The radar system can trace the ballistic trajectory of incoming missiles. (Hệ thống radar có thể vạch ra quỹ đạo đạn đạo của tên lửa đang tới.)
To adjust a ballistic trajectory: điều chỉnh quỹ đạo đạn đạo.
- The guidance system adjusts the ballistic trajectory for accuracy. (Hệ thống dẫn đường điều chỉnh quỹ đạo đạn đạo để tăng độ chính xác.)
Thành ngữ liên quan
- On a ballistic trajectory: trên quỹ đạo đạn đạo (thường dùng ẩn dụ để chỉ một tình huống không thể kiểm soát).
- The company's finances are on a ballistic trajectory toward bankruptcy. (Tài chính của công ty đang trên quỹ đạo đạn đạo dẫn đến phá sản.)